Boeing 777-300ER v1
Number of aircraft 18
Ghế ngồi 28 ghế Business + 63 comfort +246 Economy
Trọng lượng tối đa 351.534 kg
Sải cánh 64,80 m
Độ dài 73,90 m
Chiều cao 18,60 m
Đạt độ cao tối đa 13.140 m/43.100 ft
Trọng lượng chứa tối đa 57.784 kg/213,85 m³

 

Hình Ảnh
Boeing 777-300ER v2
Number of aircraft 18
Ghế ngồi 28 ghế Business + 63 comfort +246 Economy
Trọng lượng tối đa 351.534 kg
Sải cánh 64,80 m
Độ dài 73,90 m
Chiều cao 18,60 m
Đạt độ cao tối đa 13.140 m/43.100 ft
Trọng lượng chứa tối đa 57.784 kg/213,85 m³

 

Hình Ảnh
A321-200
Number of aircraft 43
Ghế ngồi 178/180/194/210
Trọng lượng tối đa 89.000 kg
Sải cánh 34,09 m
Độ dài 44,51 m
Chiều cao 11,76 m
Đạt độ cao tối đa 12.100 m/39.800 ft
Trọng lượng chứa tối đa 12.837 kg/42,70 m³
Hình Ảnh
A330-300
Number of aircraft 17
Ghế ngồi 289
Trọng lượng tối đa 233.000 kg
Sải cánh 60,30 m
Độ dài 63,69 m
Chiều cao 17,40 m
Đạt độ cao tối đa 12.500 m/41.100 ft
Trọng lượng chứa tối đa 37.578 kg/105,95 m³

 

Hình Ảnh